genus daviesia
A botanist carefully examines the small yellow flowers of a genus Daviesia shrub.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Daviesia: Là một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loại cây bụi và cây bụi nhỏ có nguồn gốc từ Úc và các đảo lân cận. Đặc điểm nổi bật của chi này là hoa nhỏ màu vàng hoặc tím, sau đó tạo thành quả đậu ngắn hình tam giác.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Daviesia bao gồm nhiều loài được tìm thấy ở Úc.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chi Daviesia vì cấu trúc hoa độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to the genus Daviesia": thuộc về chi Daviesia.
- This plant belongs to the genus Daviesia. (Loại cây này thuộc về chi Daviesia.)
- "species within the genus Daviesia": các loài trong chi Daviesia.
- There are over 100 species within the genus Daviesia. (Có hơn 100 loài trong chi Daviesia.)
Biến thể và từ gần giống
- Daviesia (n): tên chi thực vật, thường được dùng như một danh từ riêng.
- Daviesia is a genus of shrubs. (Daviesia là một chi cây bụi.)
- Daviesioid (adj): thuộc về hoặc giống với chi Daviesia.
- The daviesioid flowers are small and colorful. (Hoa dạng daviesioid nhỏ và nhiều màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Genus of shrubs: chi cây bụi (mô tả chung chung, không chính xác bằng "genus Daviesia").
- Fabaceae genus: chi thuộc họ Đậu (mô tả rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Classify under: phân loại vào (một chi).
- This species is classified under the genus Daviesia. (Loài này được phân loại vào chi Daviesia.)
Thành ngữ liên quan
- Not applicable: Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Daviesia" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.